Tính trợ cấp thôi việc, mất việc và thất nghiệp
Ba khoản trợ cấp khác nhau, do hai bên khác nhau chi trả. Bạn có thể được hưởng đồng thời trợ cấp từ doanh nghiệp và trợ cấp từ quỹ bảo hiểm.
Do người sử dụng lao động chi trả khi hợp đồng chấm dứt hợp pháp, bằng nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc. Chỉ tính phần thời gian chưa được bảo hiểm thất nghiệp chi trả.
| Tổng thời gian làm việc 120 tháng | 120 ₫ |
| Trừ thời gian đã đóng BHTN Quỹ BHTN chi trả cho phần này | -96 ₫ |
| Thời gian tính trợ cấp 2 năm sau làm tròn | 2 ₫ |
| Mức lương bình quân 6 tháng liền kề | 20.000.000 ₫ |
| Tổng trợ cấp 1 tháng lương | 20.000.000 ₫ |
Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Lao động 2019, Điều 46–47; Nghị định 145/2020/NĐ-CP, Điều 8 hiệu lực từ 01/01/2021
- Luật Việc làm 2025, khoản 1 Điều 39 (hiệu lực 01/01/2026) hiệu lực từ 01/01/2026
- Nghị định 293/2025/NĐ-CP — mức lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026 hiệu lực từ 01/01/2026
Dữ liệu chính sách rà soát lần cuối ngày 26/08/2026.
Cách tính
Nghỉ việc ở Việt Nam có thể phát sinh ba khoản khác nhau, và chúng không thay thế cho nhau: trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm — cả hai do doanh nghiệp trả — và trợ cấp thất nghiệp do quỹ bảo hiểm thất nghiệp trả. Một người có thể vừa được doanh nghiệp trả trợ cấp thôi việc, vừa được quỹ trả trợ cấp thất nghiệp.
Ranh giới giữa hai bên là thời gian đã đóng bảo hiểm thất nghiệp. Quỹ đã nhận tiền cho những tháng đó nên quỹ chi trả cho chúng; doanh nghiệp chỉ trả trợ cấp cho phần thời gian làm việc chưa được bảo hiểm thất nghiệp chi trả. Đây là bước gần như mọi bảng tính trên mạng bỏ qua, và bỏ qua nó làm con số phồng lên rất nhiều.
Thời gian làm việc được làm tròn theo luật: phần lẻ dưới 6 tháng tính nửa năm, từ 6 tháng trở lên tính tròn một năm (Điều 8 Nghị định 145/2020/NĐ-CP). Không có chuyện tính theo tỷ lệ ngày.
Trợ cấp thôi việc bằng nửa tháng lương cho mỗi năm được tính. Trợ cấp mất việc làm — áp dụng khi doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế — bằng một tháng lương mỗi năm và không thấp hơn hai tháng lương. Cả hai lấy mức lương bình quân 6 tháng liền kề trước khi nghỉ.
Trợ cấp thất nghiệp bằng 60% mức lương bình quân 6 tháng liền kề, nhưng có trần và có giới hạn số tháng hưởng. Số tháng hưởng: đóng đủ 12 đến 36 tháng thì hưởng 3 tháng, sau đó cứ thêm đủ 12 tháng đóng thì thêm 1 tháng hưởng, tối đa 12 tháng.
Mức trần đã thay đổi từ 01/01/2026. Luật Việc làm 2025 áp chung một mức trần cho mọi người lao động: 5 lần lương tối thiểu vùng. Luật Việc làm 2013 trước đó áp trần 5 lần lương cơ sở với người hưởng lương từ ngân sách nhà nước — thấp hơn một nửa — và chênh lệch đó nay đã bị xoá bỏ. Nếu bạn tra ở một trang còn ghi hai mức trần khác nhau thì trang đó chưa cập nhật.
Công thức
Trợ cấp thôi việc = 0,5 × số năm được tính × lương bình quân 6 tháng, với số năm tính trên (tổng thời gian làm việc − thời gian đã đóng BHTN)
Trợ cấp mất việc làm dùng hệ số 1 thay vì 0,5 và có mức sàn 2 tháng lương. Trợ cấp thất nghiệp = min(60% × lương bình quân, 5 × lương tối thiểu vùng) × số tháng được hưởng.
Ví dụ
Làm việc 120 tháng, trong đó 96 tháng đã đóng BHTN, lương bình quân 6 tháng cuối là 20.000.000 đồng, vùng I:
- Tổng thời gian làm việc
- 120 tháng
- Trừ thời gian đã đóng BHTN
- −96 tháng
- Thời gian doanh nghiệp phải trả
- 24 tháng = 2 năm
- Trợ cấp thôi việc (0,5 tháng/năm)
- 1 tháng lương
- Doanh nghiệp trả
- 20.000.000 đ
- Số tháng hưởng trợ cấp thất nghiệp (96 tháng đóng)
- 8 tháng
- Mức hưởng hằng tháng (60%)
- 12.000.000 đ
- Quỹ BHTN trả
- 96.000.000 đ
Nếu bỏ qua bước trừ 96 tháng đã đóng BHTN, trợ cấp thôi việc sẽ ra 5 tháng lương tức 100 triệu đồng — gấp năm lần con số đúng. Đây là sai lệch phổ biến nhất khi tự tính.
Câu hỏi thường gặp
Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp rồi thì có được trợ cấp thôi việc không?
Có, nhưng chỉ cho phần thời gian làm việc chưa được bảo hiểm thất nghiệp chi trả. Nếu toàn bộ thời gian làm việc đều đã đóng BHTN thì doanh nghiệp không còn phải trả trợ cấp thôi việc — phần đó đã do quỹ gánh.
Trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm khác nhau thế nào?
Trợ cấp thôi việc áp dụng khi hợp đồng chấm dứt hợp pháp theo các trường hợp thông thường, bằng nửa tháng lương mỗi năm. Trợ cấp mất việc làm áp dụng khi người lao động mất việc vì doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế, bằng một tháng lương mỗi năm và tối thiểu hai tháng lương.
Làm chưa đủ 12 tháng có được trợ cấp không?
Trợ cấp thôi việc yêu cầu làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên. Trợ cấp thất nghiệp yêu cầu đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trong 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng. Dưới ngưỡng đó thì chưa phát sinh quyền hưởng.
Thời gian lẻ vài tháng được tính thế nào?
Theo luật, phần lẻ dưới 6 tháng tính là nửa năm, từ đủ 6 tháng trở lên tính là một năm. Ví dụ 2 năm 4 tháng tính là 2,5 năm; 2 năm 7 tháng tính là 3 năm.
Trợ cấp thất nghiệp được hưởng tối đa bao nhiêu tháng?
12 tháng. Đóng từ đủ 12 đến 36 tháng được 3 tháng hưởng, sau đó mỗi 12 tháng đóng thêm được thêm 1 tháng hưởng. Muốn chạm mức trần 12 tháng thì phải đóng đủ 144 tháng, tức 12 năm.
Vì sao mức hưởng thất nghiệp của tôi bị chặn lại?
Vì mức hưởng hằng tháng không được vượt 5 lần mức lương tối thiểu vùng. Ở vùng I từ 01/01/2026, trần đó là 26.550.000 đồng mỗi tháng. Với lương bình quân cao, 60% sẽ vượt trần và bạn nhận đúng mức trần.
Lương bình quân 6 tháng liền kề tính gồm những gì?
Là bình quân tiền lương theo hợp đồng của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ — với trợ cấp thất nghiệp là 6 tháng liền kề đã đóng bảo hiểm thất nghiệp. Các khoản thưởng không mang tính chất tiền lương thường không được tính vào.
Muốn nhận trợ cấp thất nghiệp phải làm gì?
Nộp hồ sơ tại trung tâm dịch vụ việc làm trong thời hạn 3 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng, kèm quyết định thôi việc và sổ bảo hiểm xã hội đã chốt. Quá hạn thì thời gian đã đóng được bảo lưu chứ không mất, nhưng lần này không được hưởng.
Nguồn tham khảo
Nội dung được rà soát ngày