Giờ hoàng đạo
Xem ngày âm lịch, Can-Chi và khung giờ hoàng đạo (giờ tốt) của một ngày bất kỳ.
Sáu khung giờ tốt trong ngày
- Giờ Sửu1h-3h
- Giờ Thìn7h-9h
- Giờ Ngọ11h-13h
- Giờ Mùi13h-15h
- Giờ Tuất19h-21h
- Giờ Hợi21h-23h
Cách tính
Giờ hoàng đạo là cách chia ngày theo quan niệm cổ truyền: mỗi ngày có mười hai canh giờ, mỗi canh dài hai tiếng và mang tên một địa chi, trong đó sáu canh được xem là hoàng đạo và sáu canh là hắc đạo.
Canh giờ nào tốt phụ thuộc vào địa chi của chính ngày đó, chứ không cố định. Ngày Tý và ngày Ngọ dùng chung một bảng giờ; ngày Sửu và Mùi dùng bảng khác, và cứ thế theo sáu cặp chi đối xung. Đây là lý do cùng một khung giờ có thể tốt hôm nay và không tốt ngày mai.
Địa chi của ngày được tính từ số ngày Julius theo chu kỳ 60 ngày liên tục, không bị tháng nhuận âm lịch làm gián đoạn. Vì vậy kết quả ở đây trùng với lịch vạn niên in giấy chứ không phải một cách chia riêng.
Canh giờ bắt đầu từ giờ Tý, kéo dài từ 23h hôm trước đến 1h sáng hôm sau. Đây là chỗ hay nhầm: giờ Tý thuộc về ngày mới chứ không thuộc ngày cũ, nên xem giờ tốt lúc 23h30 thì phải tra theo ngày hôm sau.
Trang này còn hiện ngày âm lịch và can chi ngày, vì cả hai đều là thông tin người ta cần khi chọn ngày làm việc lớn. Bảng giờ dùng ở đây là bảng phổ biến trong lịch vạn niên Việt Nam; các trường phái khác có bảng hơi khác nhau, nên đừng ngạc nhiên nếu một cuốn lịch cụ thể ghi lệch một canh.
Nói cho rõ: đây là văn hoá, không phải dự báo. Trang này tra bảng một cách nhất quán và minh bạch, không khẳng định điều gì sẽ xảy ra vào giờ nào. Với những việc thật sự quan trọng, sự chuẩn bị vẫn quyết định nhiều hơn khung giờ.
Công thức
chi của ngày = (số ngày Julius + 1) mod 12 → tra bảng sáu nhóm theo (chi của ngày mod 6) → sáu canh hoàng đạo
Sáu cặp chi đối xung — Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi — dùng chung một bảng giờ, nên chỉ cần sáu nhóm cho mười hai chi.
Ví dụ
Ngày 31/08/2026 dương lịch:
- Âm lịch
- 19 tháng 7 năm 2026
- Can chi ngày
- Đinh Sửu
- Nhóm bảng giờ
- Ngày Sửu – Mùi
- Giờ hoàng đạo
- Dần 3h–5h, Mão 5h–7h, Tỵ 9h–11h, Thân 15h–17h, Tuất 19h–21h, Hợi 21h–23h
Sáu canh còn lại là hắc đạo. Vì bảng phụ thuộc chi của ngày, ngày Mùi kế tiếp sẽ có đúng bộ giờ này, còn ngày Dần thì có bộ khác hẳn.
Câu hỏi thường gặp
Giờ hoàng đạo là gì?
Là sáu trong mười hai canh giờ của một ngày được quan niệm cổ truyền xem là thuận lợi. Mỗi canh dài hai tiếng và mang tên một địa chi, bắt đầu từ giờ Tý lúc 23h.
Vì sao giờ tốt hôm nay khác hôm qua?
Vì bảng giờ tra theo địa chi của ngày, mà chi của ngày đổi mỗi ngày theo chu kỳ mười hai. Cứ mười hai ngày thì bộ giờ lặp lại một lần.
Giờ Tý thuộc ngày nào?
Thuộc ngày mới. Giờ Tý kéo dài từ 23h đến 1h, và theo cách tính cổ truyền thì ngày mới bắt đầu từ 23h chứ không phải 0h. Xem việc lúc 23h30 thì phải tra theo ngày hôm sau.
Vì sao lịch nhà tôi ghi giờ tốt khác trang này?
Vì có nhiều bảng tra khác nhau tuỳ trường phái, và một số cuốn lịch còn kết hợp thêm các yếu tố như trực, sao tốt xấu hay tuổi người xem. Trang này dùng bảng phổ biến nhất và chỉ dựa trên chi của ngày.
Chọn ngày tốt thì xem gì ngoài giờ hoàng đạo?
Trong thực hành dân gian, người ta còn xét tuổi người chủ sự có xung với chi của ngày không, ngày có phải tam nương hay nguyệt kỵ không, và trực của ngày. Trang này chỉ tính phần giờ hoàng đạo theo chi ngày.
Xem được ngày trong quá khứ hoặc tương lai không?
Được, nhập bất kỳ ngày nào. Chu kỳ can chi chạy liên tục nên tra ngày cách đây mười năm hay mười năm tới đều cho kết quả nhất quán.
Kết quả này có cơ sở khoa học không?
Không. Đây là tri thức văn hoá truyền thống, và trang này trình bày nó một cách nhất quán và có thể kiểm chứng lại được, chứ không khẳng định về điều sẽ xảy ra. Hãy dùng nó như một tham khảo văn hoá.